Tỷ giá Đô la Brunei sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = MKD

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Denar Macedonia 43.05041886 MKD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден43.05041886 Hiện tại ден43.05041886 Cao nhất ден43.05041886
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.05041886 MKD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
+0.03488 MKD
+0.08%
30 ngày qua
+0.278592 MKD
+0.65%
1 năm qua
+2.096011 MKD
+5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
40.47922568
Hôm nay
43.05041886
Cao nhất
43.2036504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.71%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 42.58330192 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.46790609 MKD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
39.93502601 – 44.53787851 MKD
BND tăng giá +6.37%
2023
Tỷ giá trung bình 42.41576042 MKD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
41.35234421 – 43.55398274 MKD
Năm ổn định -2.09%
2024
Tỷ giá trung bình 42.58330192 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.80966387 – 43.82302577 MKD
BND tăng giá +3.19%
2025
Tỷ giá trung bình 41.71050965 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.52529583 – 44.06661995 MKD
BND giảm giá -6.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.543848 MKD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
40.47922568 – 43.2036504 MKD
BND tăng giá +5.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.