Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Brunei cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = BND
Cập nhật
1
MKD
=
0.02322806
BND
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = $0.02322806 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ден43.05138464 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02322806
Hiện tại
$0.02322806
Cao nhất
$0.02322858
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02322806 BND
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000001 BND
7 ngày qua
-0.000019 BND
-0.08%
30 ngày qua
-0.000122 BND
-0.52%
1 năm qua
-0.001189 BND
-4.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.02314619 Hôm nay
0.02322806 Cao nhất
0.02470403
0.02314619 Hôm nay
0.02322806 Cao nhất
0.02470403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02399015 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02357033 BND
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.0224528
–
0.02504067
BND
MKD giảm giá
-5.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02357936 BND
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.02296001
–
0.02418243
BND
Năm ổn định
+2.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02348635 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02281905
–
0.02391792
BND
MKD giảm giá
-3.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02399015 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02269291
–
0.02467595
BND
MKD tăng giá
+6.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02350717 BND
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02314619
–
0.02470403
BND
MKD giảm giá
-5.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.