Tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Qatar cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = QAR

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rial Qatar 2.85776028 QAR
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼2.85338773 Hiện tại ﷼2.85776028 Cao nhất ﷼2.85776028
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.85776028 QAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004373 QAR
+0.15%
7 ngày qua
+0.005767 QAR
+0.20%
30 ngày qua
+0.009718 QAR
+0.34%
1 năm qua
+0.062535 QAR
+2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.78237134
Hôm nay
2.85776028
Cao nhất
2.8879659
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.85011791 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.64355966 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.51328951 – 2.71963736 QAR
Năm ổn định +0.34%
2023
Tỷ giá trung bình 2.71413735 QAR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.64712597 – 2.78848384 QAR
Năm ổn định +1.40%
2024
Tỷ giá trung bình 2.72683887 QAR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.66890394 – 2.84190526 QAR
BND giảm giá -3.21%
2025
Tỷ giá trung bình 2.78835924 QAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.6485239 – 2.86986137 QAR
BND tăng giá +5.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.85011791 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.80453262 – 2.8879659 QAR
Năm ổn định +1.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.