Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Brunei cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = BND
Cập nhật
1
QAR
=
0.35062998
BND
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = $0.35062998 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ﷼2.8520094 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.35062993
Hiện tại
$0.35062998
Cao nhất
$0.35140006
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35062998 BND
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000773 BND
-0.22%
7 ngày qua
-0.00099 BND
-0.28%
30 ngày qua
-0.000109 BND
-0.03%
1 năm qua
-0.007885 BND
-2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.34626448 Hôm nay
0.35062998 Cao nhất
0.35940566
0.34626448 Hôm nay
0.35062998 Cao nhất
0.35940566
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+1.85%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+1.02%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.37840414 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.37840414 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36769608
–
0.39788492
BND
Năm ổn định
-0.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.36849283 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.35861782
–
0.3777682
BND
Năm ổn định
-1.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3668038 BND
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.35187661
–
0.37468565
BND
QAR tăng giá
+3.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35878891 BND
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.34844889
–
0.3775688
BND
QAR giảm giá
-5.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35085991 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34626448
–
0.35656565
BND
Năm ổn định
-0.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.