Tỷ giá Đô la Brunei sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = TJS

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Somoni Tajikistan 7.20529504 TJS
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM7.20513319 Hiện tại SM7.20529504 Cao nhất SM7.20529504
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.20529504 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000162 TJS
7 ngày qua
+0.001684 TJS
+0.02%
30 ngày qua
+0.013138 TJS
+0.18%
1 năm qua
+0.124876 TJS
+1.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.04713872
Hôm nay
7.20529504
Cao nhất
7.52740389
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.94%
Tháng 12
+2.61%
Tháng 1
+1.97%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.07137149 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.96592693 TJS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
6.79482902 – 9.62755493 TJS
Năm biến động -9.47%
2023
Tỷ giá trung bình 8.04909228 TJS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
7.39468402 – 8.29560715 TJS
Năm biến động +9.05%
2024
Tỷ giá trung bình 8.07137149 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.83260966 – 8.31197806 TJS
BND giảm giá -3.61%
2025
Tỷ giá trung bình 7.62951757 TJS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
7.04713872 – 8.26918284 TJS
Năm biến động -10.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.22565077 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.12318693 – 7.52740389 TJS
Năm ổn định +0.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.