Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Brunei cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BND

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Đô la Brunei 0.1391077 BND
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.13878682 Hiện tại $0.1391077 Cao nhất $0.1391077
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1391077 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000318 BND
+0.23%
7 ngày qua
+0.000408 BND
+0.29%
30 ngày qua
+0.000067 BND
+0.05%
1 năm qua
-0.002144 BND
-1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.13284793
Hôm nay
0.1391077
Cao nhất
0.14190156
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.93%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13841604 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12680939 BND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.10386853 – 0.14717074 BND
Năm biến động +10.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12431809 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12054573 – 0.13523228 BND
Năm biến động -8.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12391823 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12030831 – 0.12767137 BND
TJS tăng giá +3.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13145826 BND
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.12093093 – 0.14190156 BND
Năm biến động +11.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13841604 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13284793 – 0.1403866 BND
Năm ổn định -0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.