Tỷ giá Đô la Brunei sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = TMT

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Manat Turkmenistan 2.78560171 TMT
+1.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T2.74692763 Hiện tại T2.78560171 Cao nhất T2.78560171
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.78560171 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
+0.038674 TMT
+1.41%
7 ngày qua
+0.039793 TMT
+1.45%
30 ngày qua
+0.042606 TMT
+1.55%
1 năm qua
+0.087327 TMT
+3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.67611514
Hôm nay
2.78560171
Cao nhất
2.78560171
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.74061662 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.54306643 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.42286355 – 2.79379082 TMT
Năm biến động +0.06%
2023
Tỷ giá trung bình 2.61081831 TMT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.52556818 – 2.68714923 TMT
Năm ổn định +1.68%
2024
Tỷ giá trung bình 2.62326268 TMT
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
2.50135676 – 2.73605393 TMT
BND giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 2.68326428 TMT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.54631426 – 2.7618245 TMT
BND tăng giá +5.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.74061662 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.69441348 – 2.78560171 TMT
Năm ổn định +2.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.