Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Brunei cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = BND
Cập nhật
1
TMT
=
0.36983768
BND
+1.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = $0.36983768 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = T2.70388892 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.3587072
Hiện tại
$0.36983768
Cao nhất
$0.36983768
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36983768 BND
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005795 BND
+1.59%
7 ngày qua
+0.004436 BND
+1.21%
30 ngày qua
+0.004965 BND
+1.36%
1 năm qua
-0.001536 BND
-0.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.3587072 Hôm nay
0.36983768 Cao nhất
0.373676
0.3587072 Hôm nay
0.36983768 Cao nhất
0.373676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+1.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.39336826 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39336826 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3579366
–
0.41273476
BND
Năm biến động
-0.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.38307307 BND
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.3721416
–
0.39595051
BND
Năm ổn định
-1.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38129297 BND
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.36548987
–
0.39978304
BND
TMT tăng giá
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37284578 BND
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.36207949
–
0.3927245
BND
TMT giảm giá
-5.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36491311 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3587072
–
0.37113829
BND
Năm ổn định
+0.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.