Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = XPF
Cập nhật
1
BND
=
83.38403902
XPF
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = ₣83.38403902 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.0119927 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣82.99415392
Hiện tại
₣83.38403902
Cao nhất
₣83.83013721
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
83.38403902 XPF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.121742 XPF
-0.15%
7 ngày qua
+0.102903 XPF
+0.12%
30 ngày qua
+0.375319 XPF
+0.45%
1 năm qua
+3.92426 XPF
+4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
78.33873665 Hôm nay
83.38403902 Cao nhất
83.83013721
78.33873665 Hôm nay
83.38403902 Cao nhất
83.83013721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 82.54873313 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
82.27548936 XPF
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
77.20491068
–
86.69067552
XPF
Năm biến động
+6.40%
2023
Tỷ giá trung bình
82.14609895 XPF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
80.08141964
–
84.61827513
XPF
Năm ổn định
-1.76%
2024
Tỷ giá trung bình
82.54873313 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.05371721
–
85.34208128
XPF
BND tăng giá
+3.57%
2025
Tỷ giá trung bình
80.87277581 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
78.57955643
–
85.61182898
XPF
BND giảm giá
-6.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
82.47167582 XPF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
78.33873665
–
83.83013721
XPF
BND tăng giá
+5.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.