Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Brunei cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BND

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Đô la Brunei 0.01203186 BND
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.01199112 Hiện tại $0.01203186 Cao nhất $0.01206862
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01203186 BND
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000041 BND
+0.34%
7 ngày qua
+0.000064 BND
+0.53%
30 ngày qua
+0.000021 BND
+0.18%
1 năm qua
-0.000551 BND
-4.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01192888
Hôm nay
0.01203186
Cao nhất
0.01276508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0123732 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01216652 BND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01153527 – 0.01295254 BND
Năm biến động -6.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01217514 BND
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.01181778 – 0.01248729 BND
Năm ổn định +1.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01211569 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01171755 – 0.0123375 BND
XPF giảm giá -3.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0123732 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01168063 – 0.01272596 BND
XPF tăng giá +6.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01212376 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01192888 – 0.01276508 BND
XPF giảm giá -5.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.