Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Belize cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = BZD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Đô la Belize 0.18249301 BZD
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$0.18249301 Hiện tại BZ$0.18249301 Cao nhất BZ$0.18258986
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18249301 BZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000022 BZD
+0.01%
7 ngày qua
+0.013019 BZD
+7.68%
30 ngày qua
-0.000023 BZD
-0.01%
1 năm qua
-0.108575 BZD
-37.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16121156
Hôm nay
0.18249301
Cao nhất
0.29179883
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-41.59%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+8.21%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29241689 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29241689 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28867346 – 0.29362668 BZD
Năm ổn định -0.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29165137 BZD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.2878812 – 0.29195968 BZD
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.29152731 BZD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.28963154 – 0.29253023 BZD
Năm ổn định -0.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29066953 BZD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.28753049 – 0.29196612 BZD
Năm ổn định -0.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1959587 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16121156 – 0.29179883 BZD
Năm biến động -37.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.