Tỷ giá Đô la Belize sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = BOB
Cập nhật
1
BZD
=
5.47966191
BOB
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = $b5.47966191 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = BZ$0.18249301 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b5.47675541
Hiện tại
$b5.47966191
Cao nhất
$b5.47966191
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.47966191 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00066 BOB
-0.01%
7 ngày qua
-0.420941 BOB
-7.13%
30 ngày qua
+0.000703 BOB
+0.01%
1 năm qua
+2.044042 BOB
+59.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
3.42701858 Hôm nay
5.47966191 Cao nhất
6.2030291
3.42701858 Hôm nay
5.47966191 Cao nhất
6.2030291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
Tháng 2
+
Tháng 3
+
Tháng 4
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+71.22%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-7.58%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.29286799 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.41979844 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.40568507
–
3.46412175
BOB
Năm ổn định
+0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
3.42875543 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.42513052
–
3.47365505
BOB
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
3.43021622 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.41845014
–
3.45266271
BOB
Năm ổn định
+0.35%
2025
Tỷ giá trung bình
3.44034102 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.42505494
–
3.47789205
BOB
Năm ổn định
+0.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.29286799 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.42701858
–
6.2030291
BOB
Năm biến động
+59.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.