Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Libi cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = LYD
Cập nhật
1
BOB
=
0.58224921
LYD
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = ل.د0.58224921 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $b1.71747764 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ل.د0.58224921
Hiện tại
ل.د0.58224921
Cao nhất
ل.د0.58515403
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58224921 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000517 LYD
-0.09%
7 ngày qua
+0.041366 LYD
+7.65%
30 ngày qua
+0.002233 LYD
+0.38%
1 năm qua
-0.204933 LYD
-26.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.50748295 Hôm nay
0.58224921 Cao nhất
0.92934431
0.50748295 Hôm nay
0.58224921 Cao nhất
0.92934431
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+17.00%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
+1.46%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-41.80%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+8.96%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.7657615 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69714153 LYD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.66350546
–
0.73298314
LYD
BOB tăng giá
+4.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.69625595 LYD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.68216879
–
0.71298683
LYD
Năm ổn định
-1.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.6987442 LYD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.68371875
–
0.71163513
LYD
BOB tăng giá
+3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.7657615 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69658735
–
0.80424576
LYD
Năm biến động
+9.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62266228 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50748295
–
0.92934431
LYD
Năm biến động
-25.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.