Tỷ giá Dinar Libi sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = BOB
Cập nhật
1
LYD
=
1.71747764
BOB
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = $b1.71747764 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ل.د0.58224921 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b1.70895174
Hiện tại
$b1.71747764
Cao nhất
$b1.71747764
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71747764 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001522 BOB
+0.09%
7 ngày qua
-0.13135 BOB
-7.10%
30 ngày qua
-0.006611 BOB
-0.38%
1 năm qua
+0.447124 BOB
+35.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
1.07602746 Hôm nay
1.71747764 Cao nhất
1.97050956
1.07602746 Hôm nay
1.71747764 Cao nhất
1.97050956
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
-14.53%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+71.82%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-8.23%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.66259635 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.43556644 BOB
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.36428786
–
1.5071466
BOB
LYD giảm giá
-4.47%
2023
Tỷ giá trung bình
1.43637238 BOB
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.40255046
–
1.46591286
BOB
Năm ổn định
+1.34%
2024
Tỷ giá trung bình
1.43123911 BOB
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
1.4052145
–
1.4625897
BOB
LYD giảm giá
-3.08%
2025
Tỷ giá trung bình
1.30888297 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.24340102
–
1.43557014
BOB
Năm biến động
-9.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.66259635 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.07602746
–
1.97050956
BOB
Năm biến động
+34.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.