Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MKD

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Denar Macedonia 4.99363014 MKD
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден4.9787348 Hiện tại ден4.99363014 Cao nhất ден5.00648386
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.99363014 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.007691 MKD
+0.15%
7 ngày qua
+0.357583 MKD
+7.71%
30 ngày qua
+0.029832 MKD
+0.60%
1 năm qua
-2.707903 MKD
-35.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.24196107
Hôm nay
4.99363014
Cao nhất
7.86374725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.11%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-42.32%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+10.73%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.49845891 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.49845891 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.7985391 – 9.25240157 MKD
Năm biến động +5.80%
2023
Tỷ giá trung bình 8.24375199 MKD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
7.92604441 – 8.50287829 MKD
BOB giảm giá -3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 8.23125417 MKD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
7.96521137 – 8.58949861 MKD
BOB tăng giá +6.61%
2025
Tỷ giá trung bình 7.89019522 MKD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
7.52298863 – 8.69304086 MKD
Năm biến động -11.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.30424535 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.24196107 – 7.86374725 MKD
Năm biến động -34.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.