Tỷ giá Denar Macedonia sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = BOB
Cập nhật
1
MKD
=
0.20070345
BOB
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = $b0.20070345 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = ден4.98247531 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b0.19974098
Hiện tại
$b0.20070345
Cao nhất
$b0.20085424
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20070345 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000139 BOB
+0.07%
7 ngày qua
-0.013289 BOB
-6.21%
30 ngày qua
-0.000332 BOB
-0.17%
1 năm qua
+0.070859 BOB
+54.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.12716584 Hôm nay
0.20070345 Cao nhất
0.23574002
0.12716584 Hôm nay
0.20070345 Cao nhất
0.23574002
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+73.36%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-9.69%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.19482312 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11791499 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10808005
–
0.12822914
BOB
Năm biến động
-5.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12133327 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.11760723
–
0.12616634
BOB
MKD tăng giá
+3.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12152061 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.11642123
–
0.12554595
BOB
MKD giảm giá
-6.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12698617 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.11503454
–
0.1329259
BOB
Năm biến động
+13.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19482312 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12716584
–
0.23574002
BOB
Năm biến động
+51.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.