Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MVR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Rufiyaa Maldives 1.40326036 MVR
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf1.40240724 Hiện tại Rf1.40326036 Cao nhất Rf1.40326036
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40326036 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000908 MVR
+0.06%
7 ngày qua
+0.099272 MVR
+7.61%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
1 năm qua
-0.818408 MVR
-36.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.23844757
Hôm nay
1.40326036
Cao nhất
2.25311707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-41.36%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.08%
Tháng 9
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.23757682 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.23757682 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.20548766 – 2.28714879 MVR
Năm ổn định -0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 2.22522816 MVR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.20094372 – 2.26030892 MVR
Năm ổn định -0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 2.22831412 MVR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.09139187 – 2.25001111 MVR
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 2.22746999 MVR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
2.19544129 – 2.26342505 MVR
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.50929977 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.23844757 – 2.25311707 MVR
Năm biến động -37.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.