Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = BOB

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Boliviano Bolivia 0.71262613 BOB
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.71262613 Hiện tại $b0.71262613 Cao nhất $b0.71305964
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71262613 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000461 BOB
-0.06%
7 ngày qua
-0.054252 BOB
-7.07%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+0.262514 BOB
+58.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.44382958
Hôm nay
0.71262613
Cao nhất
0.80746252
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.29%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+70.54%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.47%
Tháng 9
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.68797607 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.4469224 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4372256 – 0.45341446 BOB
Năm ổn định +0.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44939662 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4424174 – 0.45435055 BOB
Năm ổn định +0.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44877916 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44444225 – 0.47815047 BOB
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4489451 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44180831 – 0.45548929 BOB
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.68797607 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44382958 – 0.80746252 BOB
Năm biến động +58.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.