Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = SAR

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Riyal Ả Rập Xê-út 0.34155139 SAR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.34115202 Hiện tại ﷼0.34155139 Cao nhất ﷼0.34169662
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34155139 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000136 SAR
-0.04%
7 ngày qua
+0.026111 SAR
+8.28%
30 ngày qua
+0.001513 SAR
+0.44%
1 năm qua
-0.201197 SAR
-37.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.30103879
Hôm nay
0.34155139
Cao nhất
0.54802789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
-41.54%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+8.24%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.5447581 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.5447581 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53948797 – 0.55039073 SAR
Năm ổn định -0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54311074 SAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.53807697 – 0.55135393 SAR
Năm ổn định -0.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.54283112 SAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.53775121 – 0.54700211 SAR
Năm ổn định +0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54263885 SAR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.53435702 – 0.55133507 SAR
Năm ổn định -0.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36613843 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30103879 – 0.54802789 SAR
Năm biến động -36.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.