Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = BOB

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Boliviano Bolivia 2.92781708 BOB
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b2.9265727 Hiện tại $b2.92781708 Cao nhất $b2.93124458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.92781708 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004318 BOB
-0.15%
7 ngày qua
-0.242358 BOB
-7.64%
30 ngày qua
-0.013028 BOB
-0.44%
1 năm qua
+1.085341 BOB
+58.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.82472465
Hôm nay
2.92781708
Cao nhất
3.32183106
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+71.06%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-7.61%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.83398512 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.83569176 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.81689107 – 1.85360947 BOB
Năm ổn định +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 1.84125401 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.81371702 – 1.85847017 BOB
Năm ổn định +0.43%
2024
Tỷ giá trung bình 1.84220006 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.8281465 – 1.85959601 BOB
Năm ổn định -0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 1.8428554 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.81377906 – 1.871408 BOB
Năm ổn định +0.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.83398512 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.82472465 – 3.32183106 BOB
Năm biến động +58.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.