Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = TJS

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Somoni Tajikistan 0.83426851 TJS
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.83426851 Hiện tại SM0.83426851 Cao nhất SM0.83791018
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83426851 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000203 TJS
-0.02%
7 ngày qua
+0.056129 TJS
+7.21%
30 ngày qua
-0.001084 TJS
-0.13%
1 năm qua
-0.496626 TJS
-37.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.74025653
Hôm nay
0.83426851
Cao nhất
1.39142673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-41.72%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+8.03%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.59191525 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.59191525 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.41084133 – 1.90030068 TJS
Năm biến động -9.96%
2023
Tỷ giá trung bình 1.56436301 TJS
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.44847772 – 1.59190336 TJS
BOB tăng giá +7.35%
2024
Tỷ giá trung bình 1.56005521 TJS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
1.52369897 – 1.58914991 TJS
Năm ổn định -0.42%
2025
Tỷ giá trung bình 1.44366617 TJS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.32306639 – 1.58399784 TJS
Năm biến động -15.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90415563 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.74025653 – 1.39142673 TJS
Năm biến động -37.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.