Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = BOB

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Boliviano Bolivia 1.19865486 BOB
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b1.19344534 Hiện tại $b1.19865486 Cao nhất $b1.19865486
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19865486 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000292 BOB
+0.02%
7 ngày qua
-0.086461 BOB
-6.73%
30 ngày qua
+0.001556 BOB
+0.13%
1 năm qua
+0.447281 BOB
+59.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.71868678
Hôm nay
1.19865486
Cao nhất
1.35088305
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-0.07%
Tháng 6
+71.59%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-7.43%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.15158973 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.63351079 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52623251 – 0.70879693 BOB
Năm biến động +11.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.63969971 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62817884 – 0.69037997 BOB
TJS giảm giá -6.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64111445 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62926725 – 0.65629761 BOB
Năm ổn định +0.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69604299 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.63131399 – 0.75581997 BOB
Năm biến động +18.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.15158973 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.71868678 – 1.35088305 BOB
Năm biến động +59.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.