Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = TMT

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Manat Turkmenistan 0.31380242 TMT
-1.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.31380242 Hiện tại T0.31380242 Cao nhất T0.32287133
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31380242 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004336 TMT
-1.36%
7 ngày qua
+0.015556 TMT
+5.22%
30 ngày qua
-0.003883 TMT
-1.22%
1 năm qua
-0.192401 TMT
-38.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.28065647
Hôm nay
0.31380242
Cao nhất
0.51066326
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-41.23%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+8.46%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-1.36%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.50853816 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50853816 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50189391 – 0.54749155 TMT
Năm ổn định -0.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50737014 TMT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.48570529 – 0.51370657 TMT
Năm ổn định +0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50698109 TMT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.48619397 – 0.51357427 TMT
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.50713485 TMT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.50006482 – 0.51588454 TMT
Năm ổn định -0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34266367 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28065647 – 0.51066326 TMT
Năm biến động -38.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.