Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = BOB

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Boliviano Bolivia 3.18671859 BOB
+1.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b3.09720905 Hiện tại $b3.18671859 Cao nhất $b3.18671859
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.18671859 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.043438 BOB
+1.38%
7 ngày qua
-0.166211 BOB
-4.96%
30 ngày qua
+0.038947 BOB
+1.24%
1 năm qua
+1.211227 BOB
+61.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.95823761
Hôm nay
3.18671859
Cao nhất
3.56307486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+70.17%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.80%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.03125597 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.9664758 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.8265122 – 1.99245295 BOB
Năm ổn định +0.49%
2023
Tỷ giá trung bình 1.97097046 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.94663657 – 2.05886166 BOB
Năm ổn định -0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.97250011 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.94713803 – 2.05679226 BOB
Năm ổn định -0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 1.97187603 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.93841823 – 1.99974074 BOB
Năm ổn định +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.03125597 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.95823761 – 3.56307486 BOB
Năm biến động +61.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.