Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFP cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = XPF

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Franc CFP 9.63072242 XPF
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₣9.61635543 Hiện tại ₣9.63072242 Cao nhất ₣9.65582644
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.63072242 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.047476 XPF
-0.49%
7 ngày qua
+0.627508 XPF
+6.97%
30 ngày qua
-0.037862 XPF
-0.39%
1 năm qua
-5.401136 XPF
-35.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.22770177
Hôm nay
9.63072242
Cao nhất
15.22766047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-42.20%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+10.65%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.46457591 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.46457591 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.1002389 – 18.00932082 XPF
Năm biến động +5.83%
2023
Tỷ giá trung bình 15.9655932 XPF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
15.36925519 – 16.49661207 XPF
BOB giảm giá -3.30%
2024
Tỷ giá trung bình 15.95646824 XPF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
15.41192767 – 16.68365128 XPF
BOB tăng giá +7.00%
2025
Tỷ giá trung bình 15.29838612 XPF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
14.54557489 – 16.85233864 XPF
Năm biến động -11.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.25216679 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.22770177 – 15.22766047 XPF
Năm biến động -34.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.