Tỷ giá Franc CFP sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Franc CFP sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BOB

Cập nhật
Franc CFP 1 XPF = Boliviano Bolivia 0.10363813 BOB
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.10356441 Hiện tại $b0.10363813 Cao nhất $b0.10400914
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPF/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10363813 BOB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000067 BOB
-0.06%
7 ngày qua
-0.007391 BOB
-6.66%
30 ngày qua
+0.000078 BOB
+0.07%
1 năm qua
+0.03681 BOB
+55.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06566997
Hôm nay
0.10363813
Cao nhất
0.12154062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+73.00%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-9.63%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPF/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10071192 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06086543 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0555268 – 0.06622412 BOB
Năm biến động -5.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06265019 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.06061851 – 0.06506496 BOB
XPF tăng giá +3.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06268767 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.05993892 – 0.06488481 BOB
XPF giảm giá -6.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06549473 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.05933895 – 0.06874943 BOB
Năm biến động +13.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10071192 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06566997 – 0.12154062 BOB
Năm biến động +51.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.