Tỷ giá Real Braxin sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = ETB

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Birr Ethiopia 30.05585283 ETB
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br29.73583534 Hiện tại Br30.05585283 Cao nhất Br30.09113159
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.05585283 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.196045 ETB
+0.66%
7 ngày qua
-0.506082 ETB
-1.66%
30 ngày qua
-2.70503 ETB
-8.26%
1 năm qua
+1.451073 ETB
+5.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
27.78324242
Hôm nay
30.05585283
Cao nhất
32.91222725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.00%
Tháng 12
+5.73%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
+3.38%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+2.36%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-6.01%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 31.42049512 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.07838523 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.67095369 – 11.20812651 ETB
Năm biến động +15.03%
2023
Tỷ giá trung bình 10.97420542 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
9.78489338 – 11.71497181 ETB
Năm biến động +14.53%
2024
Tỷ giá trung bình 15.04017187 ETB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
10.10530604 – 22.07994742 ETB
Năm biến động +77.77%
2025
Tỷ giá trung bình 24.92519717 ETB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
20.33348418 – 29.33949672 ETB
Năm biến động +38.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.42049512 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.15722994 – 32.91222725 ETB
Năm biến động +6.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.