Tỷ giá Đô la Bahamas sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Franc Comoros cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = KMF

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Franc Comoros 439.512832 KMF
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CF438.480106 Hiện tại CF439.512832 Cao nhất CF441.000036
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
439.512832 KMF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.487204 KMF
-0.34%
7 ngày qua
+0.095035 KMF
+0.02%
30 ngày qua
+1.512646 KMF
+0.35%
1 năm qua
+13.512762 KMF
+3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
411.999895
Hôm nay
439.512832
Cao nhất
442.000001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 467.43709081 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 467.43709081 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
429.24975 – 513.224977 KMF
Năm biến động +5.83%
2023
Tỷ giá trung bình 455.49193933 KMF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
437.534485 – 470.850063 KMF
BSD giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 455.16027622 KMF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
440.713662 – 475.255884 KMF
BSD tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 436.77843304 KMF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
414.999788 – 481.950098 KMF
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 435.52454773 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
411.999895 – 442.000001 KMF
BSD tăng giá +4.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.