Tỷ giá Bitcoin sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Franc Congo cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = CDF
Cập nhật
1
BTC
=
181,588,087.89
CDF
+1.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTC = FC181,588,087.89 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₿0.00000001 BTC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FC179,437,934.49
Hiện tại
FC181,588,087.89
Cao nhất
FC182,445,398.5
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
181,588,087.89 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+2,461,031.13 CDF
+1.37%
7 ngày qua
-3,924,930.37 CDF
-2.12%
30 ngày qua
-13,606,030.12 CDF
-6.97%
1 năm qua
-67,029,030.45 CDF
-26.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
135,068,455.76 Hôm nay
181,588,087.89 Cao nhất
248,617,118.34
135,068,455.76 Hôm nay
181,588,087.89 Cao nhất
248,617,118.34
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.65%
Tháng 12
-10.71%
Tháng 1
-18.45%
Tháng 2
+10.19%
Tháng 3
+12.81%
Tháng 4
-6.81%
Tháng 5
-16.85%
Tháng 6
+3.60%
Tháng 7
+25.10%
Tháng 8
+9.65%
Tháng 9
-7.34%
Tháng 10
+1.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 277,569,839.77 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56,793,288 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32,265,648.77
–
95,493,411.06
CDF
Năm biến động
-64.74%
2023
Tỷ giá trung bình
68,456,767.96 CDF
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
33,919,484.88
–
122,770,999.69
CDF
Năm biến động
+240.75%
2024
Tỷ giá trung bình
186,151,588.77 CDF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
107,246,796.98
–
301,590,216.78
CDF
Năm biến động
+123.64%
2025
Tỷ giá trung bình
277,569,839.77 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
187,110,008.38
–
357,079,248.18
CDF
Năm biến động
-25.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
184,400,758.56 CDF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
135,068,455.76
–
217,713,050.05
CDF
Năm biến động
-10.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.