Tỷ giá Bitcoin sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Đô la Liberia cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = LRD
Cập nhật
1
BTC
=
13,285,509.75
LRD
+1.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTC = $13,285,509.75 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₿0.00000008 BTC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$13,015,623.79
Hiện tại
$13,285,509.75
Cao nhất
$13,285,509.75
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13,285,509.75 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
+238,830.72 LRD
+1.83%
7 ngày qua
-465,875.27 LRD
-3.39%
30 ngày qua
-1,466,961.44 LRD
-9.94%
1 năm qua
-5,724,427.44 LRD
-30.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
10,601,708.26 Hôm nay
13,285,509.75 Cao nhất
19,408,067.57
10,601,708.26 Hôm nay
13,285,509.75 Cao nhất
19,408,067.57
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.40%
Tháng 12
-8.53%
Tháng 1
-13.42%
Tháng 2
+4.59%
Tháng 3
+11.69%
Tháng 4
-5.85%
Tháng 5
-18.59%
Tháng 6
+3.43%
Tháng 7
+25.40%
Tháng 8
+2.90%
Tháng 9
-8.28%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19,641,616.49 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4,303,658.35 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,420,906.23
–
7,284,482.53
LRD
Năm biến động
-62.99%
2023
Tỷ giá trung bình
5,092,774.51 LRD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2,565,091.63
–
8,329,955.7
LRD
Năm biến động
+210.49%
2024
Tỷ giá trung bình
12,584,757.54 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
7,465,441.81
–
19,186,286.65
LRD
Năm biến động
+109.25%
2025
Tỷ giá trung bình
19,641,616.49 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15,118,405.07
–
24,766,940.71
LRD
Năm biến động
-10.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13,817,026.84 LRD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
10,601,708.26
–
17,522,926.49
LRD
Năm biến động
-15.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.