Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = LRD
Cập nhật
1
BTN
=
1.79220872
LRD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = $1.79220872 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = Nu.0.55797072 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.79129763
Hiện tại
$1.79220872
Cao nhất
$1.79220872
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.79220872 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000911 LRD
+0.05%
7 ngày qua
-0.004647 LRD
-0.26%
30 ngày qua
+0.023342 LRD
+1.32%
1 năm qua
-0.275995 LRD
-13.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
1.7649868 Hôm nay
1.79220872 Cao nhất
2.07547137
1.7649868 Hôm nay
1.79220872 Cao nhất
2.07547137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
-4.41%
Tháng 3
-2.33%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-5.86%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.2883692 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.94726184 LRD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.85127198
–
2.06696559
LRD
BTN giảm giá
-4.15%
2023
Tỷ giá trung bình
2.11609081 LRD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.85655375
–
2.27212602
LRD
Năm biến động
+20.87%
2024
Tỷ giá trung bình
2.2883692 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.11093002
–
2.39292275
LRD
Năm biến động
-4.87%
2025
Tỷ giá trung bình
2.21891672 LRD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.95104823
–
2.35771273
LRD
Năm biến động
-7.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.82381923 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.7649868
–
2.07547137
LRD
Năm biến động
-9.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.