Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = RWF
Cập nhật
1
BYN
=
500.60129829
RWF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = FRw500.60129829 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = Br0.0019976 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw500.60129829
Hiện tại
FRw500.60129829
Cao nhất
FRw501.13726446
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
500.60129829 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.535966 RWF
-0.11%
7 ngày qua
-2.577369 RWF
-0.51%
30 ngày qua
+9.892161 RWF
+2.02%
1 năm qua
+74.775304 RWF
+17.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
424.46812872 Hôm nay
500.60129829 Cao nhất
536.538005
424.46812872 Hôm nay
500.60129829 Cao nhất
536.538005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
-1.53%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
+5.43%
Tháng 4
+3.29%
Tháng 5
-5.95%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-4.73%
Tháng 8
+2.79%
Tháng 9
+2.15%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 495.92074121 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
369.52330552 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
283.06963236
–
430.21690256
RWF
Năm biến động
+6.81%
2023
Tỷ giá trung bình
431.48313193 RWF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
368.64911256
–
483.83846864
RWF
Năm biến động
-10.45%
2024
Tỷ giá trung bình
402.68744745 RWF
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
381.32287348
–
426.27495694
RWF
BYN tăng giá
+10.35%
2025
Tỷ giá trung bình
438.04106767 RWF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
420.7897278
–
506.07920031
RWF
Năm biến động
+17.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
495.92074121 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
471.62766822
–
536.538005
RWF
Năm biến động
+0.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.