Tỷ giá Đô la Belize sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = ETB

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Birr Ethiopia 81.6073056 ETB
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br81.60499154 Hiện tại Br81.6073056 Cao nhất Br81.60750065
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
81.6073056 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.454302 ETB
+0.56%
7 ngày qua
+0.086144 ETB
+0.11%
30 ngày qua
+0.394509 ETB
+0.49%
1 năm qua
+5.062153 ETB
+6.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
76.35731358
Hôm nay
81.6073056
Cao nhất
81.64342742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
+1.90%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+1.87%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 80.47799153 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.77002244 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.37812228 – 26.61506132 ETB
BZD tăng giá +9.17%
2023
Tỷ giá trung bình 27.1736771 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.52192975 – 27.93926532 ETB
BZD tăng giá +4.94%
2024
Tỷ giá trung bình 40.88942468 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
27.80595806 – 63.68277553 ETB
Năm biến động +127.93%
2025
Tỷ giá trung bình 69.1437365 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
62.24914526 – 77.69038941 ETB
Năm biến động +21.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 80.47799153 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76.6979712 – 81.64342742 ETB
BZD tăng giá +5.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.