Tỷ giá Đô la Belize sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = ISK
Cập nhật
1
BZD
=
60.49823302
ISK
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = kr60.49823302 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = BZ$0.01652941 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr60.45846426
Hiện tại
kr60.49823302
Cao nhất
kr60.59234351
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.49823302 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.400607 ISK
+0.67%
7 ngày qua
-0.167874 ISK
-0.28%
30 ngày qua
-0.201035 ISK
-0.33%
1 năm qua
-2.888702 ISK
-4.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
59.71612928 Hôm nay
60.49823302 Cao nhất
63.81393735
59.71612928 Hôm nay
60.49823302 Cao nhất
63.81393735
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 68.46354545 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.12783755 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
61.55954146
–
73.84730074
ISK
Năm biến động
+9.08%
2023
Tỷ giá trung bình
68.42841726 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
64.65420017
–
72.05316099
ISK
BZD giảm giá
-4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
68.46354545 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.88621456
–
70.49544854
ISK
BZD tăng giá
+2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
63.83389988 ISK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
59.84289812
–
70.99100529
ISK
Năm biến động
-9.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
60.72555653 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.71612928
–
63.1464317
ISK
BZD giảm giá
-2.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.