Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Belize cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BZD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Belize 0.01652941 BZD
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.01650374 Hiện tại BZ$0.01652941 Cao nhất BZ$0.01654028
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01652941 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000066 BZD
-0.40%
7 ngày qua
+0.000059 BZD
+0.36%
30 ngày qua
+0.000055 BZD
+0.33%
1 năm qua
+0.000753 BZD
+4.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01567056
Hôm nay
0.01652941
Cao nhất
0.01674589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-2.16%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01646936 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01493243 BZD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01354146 – 0.01624444 BZD
Năm biến động -8.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01462409 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01387864 – 0.0154669 BZD
ISK tăng giá +4.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01460767 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01418531 – 0.01495076 BZD
ISK giảm giá -2.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01570547 BZD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.01408629 – 0.01671042 BZD
Năm biến động +10.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01646936 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01583621 – 0.01674589 BZD
ISK tăng giá +2.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.