Tỷ giá Đô la Belize sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = MKD
Cập nhật
1
BZD
=
27.34392435
MKD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = ден27.34392435 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = BZ$0.0365712 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден27.19625412
Hiện tại
ден27.34392435
Cao nhất
ден27.38750149
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.34392435 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003909 MKD
-0.01%
7 ngày qua
+0.016493 MKD
+0.06%
30 ngày qua
+0.147019 MKD
+0.54%
1 năm qua
+0.790697 MKD
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
25.49049277 Hôm nay
27.34392435 Cao nhất
27.5378019
25.49049277 Hôm nay
27.34392435 Cao nhất
27.5378019
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-0.97%
Tháng 8
+2.34%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 29.06458755 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.06458755 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.63699044
–
31.71851966
MKD
Năm biến động
+6.02%
2023
Tỷ giá trung bình
28.26576513 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
27.17135368
–
29.14961892
MKD
BZD giảm giá
-3.61%
2024
Tỷ giá trung bình
28.23512876 MKD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
27.30264503
–
29.54087913
MKD
BZD tăng giá
+6.99%
2025
Tỷ giá trung bình
27.14525867 MKD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
25.84664294
–
29.90240753
MKD
Năm biến động
-11.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.07410705 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.49049277
–
27.5378019
MKD
BZD tăng giá
+4.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.