Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Belize cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = BZD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Đô la Belize 0.03659054 BZD
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.03651301 Hiện tại BZ$0.03659054 Cao nhất BZ$0.03659054
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03659054 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000121 BZD
-0.33%
7 ngày qua
-0.000081 BZD
-0.22%
30 ngày qua
-0.000105 BZD
-0.28%
1 năm qua
-0.00107 BZD
-2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03631372
Hôm nay
0.03659054
Cao nhất
0.03923031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03694193 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03448216 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03152732 – 0.03754178 BZD
Năm biến động -5.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03538696 BZD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.03430577 – 0.03680347 BZD
MKD tăng giá +3.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03542676 BZD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.0338514 – 0.03662649 BZD
MKD giảm giá -6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0369114 BZD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.03344212 – 0.03868974 BZD
Năm biến động +13.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03694193 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03631372 – 0.03923031 BZD
MKD giảm giá -4.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.