Tỷ giá Đô la Belize sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = SAR
Cập nhật
1
BZD
=
1.86436922
SAR
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = ﷼1.86436922 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = BZ$0.53637444 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼1.86436922
Hiện tại
﷼1.86436922
Cao nhất
﷼1.86799224
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.86436922 SAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003578 SAR
-0.19%
7 ngày qua
-0.002219 SAR
-0.12%
30 ngày qua
-0.000917 SAR
-0.05%
1 năm qua
-0.001355 SAR
-0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
1.83831702 Hôm nay
1.86436922 Cao nhất
1.89394886
1.83831702 Hôm nay
1.86436922 Cao nhất
1.89394886
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.86686014 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.86295545 SAR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.8439484
–
1.88679103
SAR
Năm ổn định
+0.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1.86219339 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84458079
–
1.89008477
SAR
Năm ổn định
-0.42%
2024
Tỷ giá trung bình
1.86202608 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.84357102
–
1.87617557
SAR
Năm ổn định
+0.80%
2025
Tỷ giá trung bình
1.86686014 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.83827836
–
1.89662695
SAR
Năm ổn định
-0.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.86685891 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.83831702
–
1.89394886
SAR
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.