Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Belize cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = BZD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Đô la Belize 0.53637444 BZD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.53533413 Hiện tại BZ$0.53637444 Cao nhất BZ$0.53637444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53637444 BZD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001129 BZD
+0.21%
7 ngày qua
+0.000638 BZD
+0.12%
30 ngày qua
-0.000001 BZD
1 năm qua
+0.00039 BZD
+0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.52799736
Hôm nay
0.53637444
Cao nhất
0.54397582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
-0.38%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.53705105 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.53678512 BZD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.5300004 – 0.54231452 BZD
Năm ổn định -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5370041 BZD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.5290768 – 0.5421286 BZD
Năm ổn định +0.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.53705105 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53299916 – 0.54242554 BZD
Năm ổn định -0.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53566118 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52725181 – 0.54398726 BZD
Năm ổn định +0.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.53566016 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52799736 – 0.54397582 BZD
Năm ổn định -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.