Tỷ giá Đô la Belize sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = XPF
Cập nhật
1
BZD
=
53.12427019
XPF
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = ₣53.12427019 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = BZ$0.01882379 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣53.12427019
Hiện tại
₣53.12427019
Cao nhất
₣53.23503309
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
53.12427019 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.116183 XPF
-0.22%
7 ngày qua
+0.078296 XPF
+0.15%
30 ngày qua
+0.12917 XPF
+0.24%
1 năm qua
+1.817223 XPF
+3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
49.33130431 Hôm nay
53.12427019 Cao nhất
53.39357847
49.33130431 Hôm nay
53.12427019 Cao nhất
53.39357847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 56.3086033 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.3086033 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
51.65344218
–
61.73845696
XPF
Năm biến động
+6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
54.74203539 XPF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
52.68506998
–
56.55378557
XPF
BZD giảm giá
-3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
54.73443468 XPF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
52.82802564
–
57.39656805
XPF
BZD tăng giá
+7.38%
2025
Tỷ giá trung bình
52.63223905 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.92927982
–
57.97496508
XPF
Năm biến động
-11.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
52.51363207 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.33130431
–
53.39357847
XPF
BZD tăng giá
+5.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.