Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Đô la Belize cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = BZD
Cập nhật
1
XPF
=
0.01882379
BZD
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = BZ$0.01882379 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = ₣53.12427019 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$0.01878462
Hiện tại
BZ$0.01882379
Cao nhất
BZ$0.01882379
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01882379 BZD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000032 BZD
+0.17%
7 ngày qua
-0.000028 BZD
-0.15%
30 ngày qua
-0.000074 BZD
-0.39%
1 năm qua
-0.000667 BZD
-3.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.01872884 Hôm nay
0.01882379 Cao nhất
0.0202711
0.01872884 Hôm nay
0.01882379 Cao nhất
0.0202711
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-1.30%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01904765 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01779903 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01619736
–
0.01935979
BZD
Năm biến động
-5.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01827199 BZD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.01768228
–
0.01898071
BZD
XPF tăng giá
+3.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01827526 BZD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.01742264
–
0.01892935
BZD
XPF giảm giá
-6.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01903752 BZD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.01724882
–
0.02002833
BZD
Năm biến động
+13.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01904765 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01872884
–
0.0202711
BZD
XPF giảm giá
-5.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.