Tỷ giá Đô la Canada sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = ETB

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Birr Ethiopia 116.33727866 ETB
-1.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br116.33686632 Hiện tại Br116.33727866 Cao nhất Br117.33859068
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
116.33727866 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
-1.325415 ETB
-1.13%
7 ngày qua
+0.937019 ETB
+0.81%
30 ngày qua
+3.127211 ETB
+2.76%
1 năm qua
+6.514785 ETB
+5.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
108.57692962
Hôm nay
116.33727866
Cao nhất
118.5662631
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+3.44%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 115.11120872 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.91049398 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.9758689 – 41.41169254 ETB
Năm ổn định +1.68%
2023
Tỷ giá trung bình 40.55468948 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.54883201 – 42.73808192 ETB
CAD tăng giá +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 59.92624089 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
41.12829714 – 90.15535565 ETB
Năm biến động +108.46%
2025
Tỷ giá trung bình 99.4900168 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
86.55939264 – 113.80443077 ETB
Năm biến động +27.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 115.11120872 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
110.8476321 – 118.5662631 ETB
Năm ổn định +2.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.