Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = LRD

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Đô la Liberia 120.63892325 LRD
-0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $120.2901092 Hiện tại $120.63892325 Cao nhất $121.0307264
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
120.63892325 LRD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.69721 LRD
-0.57%
7 ngày qua
-1.025846 LRD
-0.84%
30 ngày qua
+0.590407 LRD
+0.49%
1 năm qua
-9.783482 LRD
-7.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
119.211093
Hôm nay
120.63892325
Cao nhất
137.71024208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.29%
Tháng 12
+4.75%
Tháng 1
-0.61%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
-1.80%
Tháng 5
-3.26%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-7.25%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 139.73677037 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 117.50265046 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
110.67890222 – 122.68044648 LRD
CAD giảm giá -0.86%
2023
Tỷ giá trung bình 129.43834572 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
111.40354765 – 142.71349996 LRD
Năm biến động +24.80%
2024
Tỷ giá trung bình 139.73677037 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
125.29592494 – 147.29119455 LRD
Năm biến động -10.15%
2025
Tỷ giá trung bình 138.19893006 LRD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
126.43097967 – 147.67460731 LRD
Năm biến động +1.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 123.15786295 LRD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
119.211093 – 137.71024208 LRD
Năm biến động -7.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.