Tỷ giá Franc Congo sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = BOB

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Boliviano Bolivia 0.00476598 BOB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.00476598 Hiện tại $b0.00476598 Cao nhất $b0.00476598
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00476598 BOB
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.000315 BOB
-6.20%
30 ngày qua
+0.000025 BOB
+0.52%
1 năm qua
+0.001721 BOB
+56.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00296564
Hôm nay
0.00476598
Cao nhất
0.00541027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.54%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+5.52%
Tháng 2
-5.06%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+71.51%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-8.67%
Tháng 9
-0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00460084 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00341576 BOB
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00334562 – 0.00441031 BOB
Năm biến động -1.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00298428 BOB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.00247536 – 0.003412 BOB
Năm biến động -25.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00245592 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0023968 – 0.00259921 BOB
CDF giảm giá -4.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00256468 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00236421 – 0.00325305 BOB
Năm biến động +25.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00460084 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00296564 – 0.00541027 BOB
Năm biến động +57.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.