Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Congo cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = CDF
Cập nhật
1
BOB
=
209.82032803
CDF
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BOB = FC209.82032803 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = $b0.00476598 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC209.82032803
Hiện tại
FC209.82032803
Cao nhất
FC209.82032803
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
209.82032803 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
+13.005921 CDF
+6.61%
30 ngày qua
+0.048589 CDF
+0.02%
1 năm qua
-118.561059 CDF
-36.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
184.83381989 Hôm nay
209.82032803 Cao nhất
337.19539235
184.83381989 Hôm nay
209.82032803 Cao nhất
337.19539235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-5.23%
Tháng 2
+5.32%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-41.70%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+9.49%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 407.28967916 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
292.83429634 CDF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
226.7416626
–
298.89801676
CDF
Năm biến động
+1.17%
2023
Tỷ giá trung bình
338.36955473 CDF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
293.08285425
–
403.98154049
CDF
Năm biến động
+33.63%
2024
Tỷ giá trung bình
407.28967916 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
384.73292954
–
417.22357049
CDF
BOB tăng giá
+4.63%
2025
Tỷ giá trung bình
394.28289671 CDF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
307.40407581
–
422.97365579
CDF
Năm biến động
-20.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
225.46508457 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
184.83381989
–
337.19539235
CDF
Năm biến động
-36.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.