Tỷ giá Franc Congo sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Króna Iceland cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = ISK

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Króna Iceland 0.05248483 ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.05248483 Hiện tại kr0.05248483 Cao nhất kr0.05270301
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05248483 ISK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000218 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.0001 ISK
-0.19%
30 ngày qua
+0.000091 ISK
+0.17%
1 năm qua
-0.002767 ISK
-5.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05166348
Hôm nay
0.05248483
Cao nhất
0.05971214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.07%
Tháng 12
-3.85%
Tháng 1
+5.81%
Tháng 2
-2.97%
Tháng 3
-2.44%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06702226 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06702226 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06178059 – 0.08414443 ISK
Năm biến động +7.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05963081 ISK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.04889539 – 0.07087321 ISK
Năm biến động -28.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04901723 ISK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.04717976 – 0.05137218 ISK
Năm ổn định -1.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04752325 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04154627 – 0.05971214 ISK
Năm biến động +12.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05296766 ISK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.05166348 – 0.05814447 ISK
Năm biến động -4.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.