Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Congo cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = CDF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc Congo 19.05312539 CDF
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC18.97424705 Hiện tại FC19.05312539 Cao nhất FC19.05312539
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.05312539 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.078878 CDF
+0.42%
7 ngày qua
+0.003166 CDF
+0.02%
30 ngày qua
-0.029908 CDF
-0.16%
1 năm qua
+0.954264 CDF
+5.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.7470127
Hôm nay
19.05312539
Cao nhất
19.35603391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.17%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-5.49%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
+2.51%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 21.28106584 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.94802357 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.88432732 – 16.18631326 CDF
Năm biến động -7.05%
2023
Tỷ giá trung bình 16.98606373 CDF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
14.10970347 – 20.45182789 CDF
Năm biến động +39.45%
2024
Tỷ giá trung bình 20.40811505 CDF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
19.46578851 – 21.19553155 CDF
Năm ổn định +1.99%
2025
Tỷ giá trung bình 21.28106584 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.7470127 – 24.06954745 CDF
Năm biến động -11.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.88500969 CDF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
17.1985395 – 19.35603391 CDF
Năm biến động +4.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.