Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Libi cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = LYD

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Dinar Libi 0.00277745 LYD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ل.د0.00277745 Hiện tại ل.د0.00277745 Cao nhất ل.د0.00277745
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00277745 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000014 LYD
+0.51%
30 ngày qua
+0.000007 LYD
+0.25%
1 năm qua
+0.000373 LYD
+15.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00236945
Hôm nay
0.00277745
Cao nhất
0.00297789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.22%
Tháng 12
+14.93%
Tháng 1
+6.21%
Tháng 2
-3.67%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00276837 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00238095 LYD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00227295 – 0.00307309 LYD
Năm biến động +3.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00207697 LYD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00171877 – 0.0023779 LYD
Năm biến động -26.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00171604 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00165445 – 0.00181203 LYD
Năm ổn định -1.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00196706 LYD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00166202 – 0.00256734 LYD
Năm biến động +37.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00276837 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00237272 – 0.00297789 LYD
Năm biến động +17.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.