Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Congo cho thấy 1 Dinar Libi đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LYD = CDF
Cập nhật
1
LYD
=
360.03743214
CDF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LYD = FC360.03743214 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ل.د0.00277749 LYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FC360.03743214
Hiện tại
FC360.03743214
Cao nhất
FC360.04230204
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LYD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LYD sang CDF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
360.03743214 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00487 CDF
7 ngày qua
-1.832071 CDF
-0.51%
30 ngày qua
-0.618306 CDF
-0.17%
1 năm qua
-60.547254 CDF
-14.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
335.80778706 Hôm nay
360.03743214 Cao nhất
422.03929008
335.80778706 Hôm nay
360.03743214 Cao nhất
422.03929008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.27%
Tháng 12
-12.99%
Tháng 1
-5.85%
Tháng 2
+3.81%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LYD sang CDF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 582.92424785 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
420.32644503 CDF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
325.40525423
–
439.95633188
CDF
Năm biến động
-3.35%
2023
Tỷ giá trung bình
485.83531663 CDF
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
420.53941909
–
581.81189542
CDF
Năm biến động
+35.42%
2024
Tỷ giá trung bình
582.92424785 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
551.86721992
–
604.43037975
CDF
Năm ổn định
+1.41%
2025
Tỷ giá trung bình
516.81796305 CDF
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
389.50769605
–
601.67627619
CDF
Năm biến động
-27.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
361.36336519 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
335.80778706
–
421.4573247
CDF
Năm biến động
-14.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.