Tỷ giá Franc Congo sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Denar Macedonia cho thấy 1 Franc Congo đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CDF = MKD
Cập nhật
1
CDF
=
0.0237629
MKD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CDF = ден0.0237629 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = FC42.08241064 CDF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден0.0237629
Hiện tại
ден0.0237629
Cao nhất
ден0.0237629
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CDF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CDF sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0237629 MKD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
+0.000019 MKD
+0.08%
30 ngày qua
+0.000176 MKD
+0.75%
1 năm qua
+0.000286 MKD
+1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.02231389 Hôm nay
0.0237629 Cao nhất
0.0249181
0.02231389 Hôm nay
0.0237629 Cao nhất
0.0249181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.64%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
+6.86%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+2.04%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CDF sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02902329 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02902329 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02674011
–
0.03734539
MKD
Năm biến động
+4.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02460552 MKD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.02006758
–
0.02888421
MKD
Năm biến động
-27.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02021464 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01924431
–
0.02122259
MKD
CDF tăng giá
+1.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02019908 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01795102
–
0.0249181
MKD
Năm biến động
+10.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02359836 MKD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.02231389
–
0.02463727
MKD
CDF tăng giá
+3.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.